đoán nhận
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhận biết hoặc hiểu ra một điều gì đó dựa trên sự suy luận, phán đoán từ những dấu hiệu, thông tin có sẵn: "đoán nhận" là hành động dùng lý trí hoặc trực giác để xác định bản chất, ý nghĩa hoặc sự tồn tại của sự vật, sự việc mà không có bằng chứng trực tiếp rõ ràng.
- Xác định một cách ước lượng, không chắc chắn hoàn toàn: "đoán nhận" thường mang tính phỏng đoán, dựa trên suy diễn hơn là sự kiện khách quan.
Ví dụ sử dụng
- (Thám tử suy luận ra thủ phạm dựa trên các dấu hiệu.)
- (Cô ấy phỏng đoán sự thật từ cách nói chuyện.)
- (Khoa học chưa xác định chắc chắn nguyên nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đoán nhận sai lầm": kết quả phán đoán không đúng với thực tế.
- Sự đoán nhận sai lầm về tình hình đã dẫn đến quyết định tồi. (Phán đoán không chính xác gây hậu quả xấu.)
- "đoán nhận trực giác": nhận ra điều gì đó nhờ cảm giác bên trong, không qua suy luận logic.
- Bằng đoán nhận trực giác, cô ấy biết mình cần tránh xa người đó. (Trực giác mách bảo cô ấy điều đúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Đoán (động từ): suy ra điều gì đó từ thông tin có sẵn, thường ít chắc chắn hơn "đoán nhận".
- Tôi đoán mai trời sẽ mưa. (Tôi phỏng đoán thời tiết.)
- Nhận (động từ): tiếp nhận, biết được, hiểu ra — thường mang tính trực tiếp hơn.
- Cô ấy nhận ra mình đã sai. (Cô ấy hiểu ra lỗi lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Phán đoán: suy luận để đưa ra kết luận, thường dùng trong ngữ cảnh logic hoặc khoa học.
- Suy đoán: dùng suy nghĩ để ước lượng, phỏng chừng.
- Nhận định: đưa ra ý kiến hoặc đánh giá sau khi xem xét.
Thành ngữ liên quan
- Đoán nhận như thần: phán đoán chính xác đến mức đáng kinh ngạc.
- Anh ta đoán nhận như thần, biết trước mọi chuyện. (Anh ta suy luận cực kỳ tài tình.)